phật lăng

phật lăng

Ông cụ giữ một đồng xu phật lăng cổ trong lòng bàn tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Franc (đơn vị tiền tệ): "Phật lăng" tên gọi của đơn vị tiền tệ Franc, được sử dụng trong lịch sử tại một số quốc gia như Pháp, Bỉ, Thụy . Từ này xuất phát từ cách phiên âm tiếng Việt cổ cho từ "franc".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các văn bản cổ, người ta thường ghi giá trị hàng hóa bằng số lượng phật lăng. (Giá trị được tính bằng đơn vị franc.)
    • Món nợ ấy trị giá tới một trăm phật lăng. (Món nợ giá trị một trăm franc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "phật lăng" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu cổ hoặc khi nhắc đến bối cảnh lịch sử liên quan.
    • Những hợp đồng buôn bán thế kỷ 19 thường định giá bằng phật lăng. (Việc định giá sử dụng đơn vị franc.)
Biến thể từ gần giờng
  • Franc (danh từ): Cách gọi phổ biến hiện đại hơn cho đơn vị tiền tệ này.
    • Đồng franc Thụy một đồng tiền mạnh.
  • Đồng franc: Cụm từ thường dùng.
    • Giá được niêm yết bằng đồng franc.
Từ đồng nghĩa
  • Franc: Đơn vị tiền tệ.
  • Đồng Frăng: Cách gọi khác.
Lưu ý
  • Đây một từ cổ (từ , archaism). Người học cần biết để hiểu các văn bản lịch sử, nhưng không nên sử dụng trong giao tiếp hoặc văn bản hiện đại. Đơn vị tiền tệ chính thức hiện nay của Việt Nam Đồng.