phật lăng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Franc (đơn vị tiền tệ): "Phật lăng" là tên gọi cũ của đơn vị tiền tệ Franc, được sử dụng trong lịch sử tại một số quốc gia như Pháp, Bỉ, Thụy Sĩ. Từ này xuất phát từ cách phiên âm tiếng Việt cổ cho từ "franc".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các văn bản cổ, người ta thường ghi giá trị hàng hóa bằng số lượng phật lăng. (Giá trị được tính bằng đơn vị franc.)
- Món nợ ấy trị giá tới một trăm phật lăng. (Món nợ có giá trị một trăm franc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "phật lăng" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tài liệu cổ hoặc khi nhắc đến bối cảnh lịch sử có liên quan.
- Những hợp đồng buôn bán thế kỷ 19 thường định giá bằng phật lăng. (Việc định giá sử dụng đơn vị franc.)
Biến thể và từ gần giờng
- Franc (danh từ): Cách gọi phổ biến và hiện đại hơn cho đơn vị tiền tệ này.
- Đồng franc Thụy Sĩ là một đồng tiền mạnh.
- Đồng franc: Cụm từ thường dùng.
- Giá vé được niêm yết bằng đồng franc.
Từ đồng nghĩa
- Franc: Đơn vị tiền tệ.
- Đồng Frăng: Cách gọi khác.
Lưu ý
- Đây là một từ cổ (từ cũ, archaism). Người học cần biết để hiểu các văn bản lịch sử, nhưng không nên sử dụng trong giao tiếp hoặc văn bản hiện đại. Đơn vị tiền tệ chính thức hiện nay của Việt Nam là Đồng.